Bilingual Reading

ID

English (US)

Vietnamese (Việt)

1

memory card access lamp đèn tiếp cận thẻ nhớ

2

battery-chamber cover latch chốt nắp khoang pin

3

self-timer lamp đèn hẹn giờ

4

eyepiece correction lens thấu kính điều chỉnh thị kính

5

Underwater Speedlight Đèn chớp dưới nước

6

memory card slot khe thẻ nhớ

7

bayonet mount gắn khớp cài

8

self-timer shooting chụp hẹn giờ

9

eyepiece magnifier kính lúp thị kính

10

Underwater Fiber-Optic Cable Cáp quang sợi dưới nước

11

memory card slot cover nắp phủ khe thẻ nhớ

12

bellows focusing attachment phần gắn hộp xếp lấy nét

13

sensor flash system hệ thống đèn nháy cảm biến

14

eyepoint điểm mắt

15

Underwater Bracket Giá đỡ dưới nước

16

menu menu

17

bellows spacer vòng đệm hộp xếp

18

shadow bóng

19

face-priority AF AF ưu tiên khuôn mặt

20

Underwater Wide-Flash Adapter Khớp nối đèn nháy rộng dưới nước

21

menu item mục menu

22

best shot selector (BSS) chế độ chọn hình đẹp nhất (BSS)

23

shared key khóa chia sẻ

24

Underwater Fiber-Optic Cable Adapter Đầu nối cáp quang sợi dưới nước

25

metering đo sáng

26

bit bit

27

sharp sắc nét

28

fill flash đèn nháy làm đầy

29

Creative Palette Bảng màu sáng tạo

30

Micro NIKKOR Micro NIKKOR

31

blower máy thổi

32

sharpening làm sắc nét

33

fill in làm đầy

34

Active Selection Lựa chọn hoạt động

35

microphone micrô

36

blur che mờ

37

sharpness độ sắc nét

38

fill-in làm đầy

39

auto image capture chụp ảnh tự động

40

mirror lock-up đóng gương

Industry

Manufacturing/Industry

Subject

Electronics / Elect Eng

Product

General

Our Task

TEP (translation, edition, proofreading)

Source File Format

Excel

Skills Involved or Tools Used

Transee, DTP